TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kongruenz

danh từ giống cái
/ˌkɔŋɡʁuˈɛnts/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kongruenzen · sinh cách: der Kongruenz

die Kongruenz nghĩa là hợp.

Nghĩa của Kongruenz

Danh từ · giống cái

  1. Hợp.

Biến cách của Kongruenz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kongruenzdie Kongruenzen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kongruenzder Kongruenzen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kongruenzden Kongruenzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kongruenzdie Kongruenzen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kongruenz

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agreement (grammatical agreement); congruence

Câu hỏi thường gặp

Kongruenz nghĩa là gì?

Kongruenz (danh từ) nghĩa là hợp.

Kongruenz là der, die hay das?

Kongruenz là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kongruenz); số nhiều: die Kongruenzen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.