TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Konkubine

danh từ giống cái
/kɔŋkuˈbiːnə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Konkubinen · sinh cách: der Konkubine

die Konkubine nghĩa là vợ lẻ, nàng hầu.

Nghĩa của Konkubine

Danh từ · giống cái

  1. Vợ lẻ, nàng hầu.

Biến cách của Konkubine (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Konkubinedie Konkubinen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Konkubineder Konkubinen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Konkubineden Konkubinen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Konkubinedie Konkubinen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Konkubine

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ concubine

Câu hỏi thường gặp

Konkubine nghĩa là gì?

Konkubine (danh từ) nghĩa là vợ lẻ, nàng hầu.

Konkubine là der, die hay das?

Konkubine là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Konkubine); số nhiều: die Konkubinen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.