der Kontrakt
số nhiều: die Kontrakte · sinh cách: des Kontraktes
der Kontrakt nghĩa là hợp đồng, khế ước.
Nghĩa của Kontrakt
Danh từ · giống đực
- Hợp đồng, khế ước.
Biến cách của Kontrakt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kontrakt | die Kontrakte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kontraktes | der Kontrakte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kontrakt | den Kontrakten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kontrakt | die Kontrakte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kontrakt
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ contract
Câu hỏi thường gặp
Kontrakt nghĩa là gì?
Kontrakt (danh từ) nghĩa là hợp đồng, khế ước.
Kontrakt là der, die hay das?
Kontrakt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kontrakt); số nhiều: die Kontrakte.