TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Kotelett

danh từ giống trung
/ˈkɔtlɛt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Koteletts · sinh cách: des Koteletts

das Kotelett nghĩa là lát.

Nghĩa của Kotelett

Danh từ · giống trung

  1. Lát.

Biến cách của Kotelett (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Kotelettdie Koteletts
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kotelettsder Koteletts
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kotelettden Koteletts
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Kotelettdie Koteletts

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kotelett

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chop, cutlet

Câu hỏi thường gặp

Kotelett nghĩa là gì?

Kotelett (danh từ) nghĩa là lát.

Kotelett là der, die hay das?

Kotelett là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kotelett); số nhiều: die Koteletts.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.