TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Rippchen

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Rippchens

das Rippchen nghĩa là lát.

Nghĩa của Rippchen

Danh từ · giống trung

  1. Lát.

Biến cách của Rippchen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Rippchendie Rippchen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Rippchensder Rippchen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Rippchenden Rippchen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Rippchendie Rippchen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Rippchen

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diminutive of Rippe; chop

Câu hỏi thường gặp

Rippchen nghĩa là gì?

Rippchen (danh từ) nghĩa là lát.

Rippchen là der, die hay das?

Rippchen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Rippchen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.