TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Krankheitserreger

danh từ giống đực
[ˈkʁaŋkhaɪ̯t͡sʔɛɐ̯ˌʁeːɡɐ] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Krankheitserregers

der Krankheitserreger nghĩa là mầm bệnh.

Nghĩa của Krankheitserreger

Danh từ · giống đực

  1. Mầm bệnh.

Biến cách của Krankheitserreger (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Krankheitserregerdie Krankheitserreger
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Krankheitserregersder Krankheitserreger
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Krankheitserregerden Krankheitserregern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Krankheitserregerdie Krankheitserreger

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Krankheitserreger

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pathogen; germ

Câu hỏi thường gặp

Krankheitserreger nghĩa là gì?

Krankheitserreger (danh từ) nghĩa là mầm bệnh.

Krankheitserreger là der, die hay das?

Krankheitserreger là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Krankheitserreger).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.