die Kreativität
sinh cách: der Kreativität
die Kreativität nghĩa là óc sáng tạo, tính sáng tạo.
Nghĩa của Kreativität
Danh từ · giống cái
- Óc sáng tạo, tính sáng tạo.
Biến cách của Kreativität (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kreativität |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kreativität |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kreativität |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kreativität |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kreativität
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ creativity
Câu hỏi thường gặp
Kreativität nghĩa là gì?
Kreativität (danh từ) nghĩa là óc sáng tạo, tính sáng tạo.
Kreativität là der, die hay das?
Kreativität là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kreativität).