TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kreativität

danh từ giống cái
/ˌkʁeativiˈtɛːt/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Kreativität

die Kreativität nghĩa là óc sáng tạo, tính sáng tạo.

Nghĩa của Kreativität

Danh từ · giống cái

  1. Óc sáng tạo, tính sáng tạo.

Biến cách của Kreativität (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kreativität
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kreativität
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kreativität
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kreativität

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kreativität

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ creativity

Câu hỏi thường gặp

Kreativität nghĩa là gì?

Kreativität (danh từ) nghĩa là óc sáng tạo, tính sáng tạo.

Kreativität là der, die hay das?

Kreativität là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kreativität).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.