der Kriegshetzer
sinh cách: des Kriegshetzers
der Kriegshetzer nghĩa là kẻ hiếu chiến, kẻ gây chiến.
Nghĩa của Kriegshetzer
Danh từ · giống đực
- Kẻ hiếu chiến, kẻ gây chiến.
Biến cách của Kriegshetzer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kriegshetzer | die Kriegshetzer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kriegshetzers | der Kriegshetzer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kriegshetzer | den Kriegshetzern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kriegshetzer | die Kriegshetzer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kriegshetzer
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ warmonger (someone who advocates war)
Câu hỏi thường gặp
Kriegshetzer nghĩa là gì?
Kriegshetzer (danh từ) nghĩa là kẻ hiếu chiến, kẻ gây chiến.
Kriegshetzer là der, die hay das?
Kriegshetzer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kriegshetzer).