TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kriegstreiber

danh từ giống đực
[ˈkʁiːksˌtʁaɪ̯bɐ] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Kriegstreibers

der Kriegstreiber nghĩa là kẻ hiếu chiến, kẻ gây chiến.

Nghĩa của Kriegstreiber

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ hiếu chiến, kẻ gây chiến.

Biến cách của Kriegstreiber (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kriegstreiberdie Kriegstreiber
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kriegstreibersder Kriegstreiber
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kriegstreiberden Kriegstreibern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kriegstreiberdie Kriegstreiber

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kriegstreiber

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ warmonger, war hawk

Câu hỏi thường gặp

Kriegstreiber nghĩa là gì?

Kriegstreiber (danh từ) nghĩa là kẻ hiếu chiến, kẻ gây chiến.

Kriegstreiber là der, die hay das?

Kriegstreiber là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kriegstreiber).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.