TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kubus

danh từ giống đực
/ˈkuːbʊs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kubi · sinh cách: des Kubus

der Kubus nghĩa là hình lập phương.

Nghĩa của Kubus

Danh từ · giống đực

  1. Hình lập phương.

Biến cách của Kubus (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kubusdie Kubi
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kubusder Kubi
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kubusden Kubi
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kubusdie Kubi

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kubus

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cube

Câu hỏi thường gặp

Kubus nghĩa là gì?

Kubus (danh từ) nghĩa là hình lập phương.

Kubus là der, die hay das?

Kubus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kubus); số nhiều: die Kubi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.