TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kurpfuscher

danh từ giống đực
/ˈkuːrˌ(p)fʊʃər/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Kurpfuschers

der Kurpfuscher nghĩa là lang băm.

Nghĩa của Kurpfuscher

Danh từ · giống đực

  1. Lang băm.

Biến cách của Kurpfuscher (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kurpfuscherdie Kurpfuscher
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kurpfuschersder Kurpfuscher
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kurpfuscherden Kurpfuschern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kurpfuscherdie Kurpfuscher

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kurpfuscher

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quack, quacksalver (unqualified healer or incompetent doctor; male or unspecified sex)

Câu hỏi thường gặp

Kurpfuscher nghĩa là gì?

Kurpfuscher (danh từ) nghĩa là lang băm.

Kurpfuscher là der, die hay das?

Kurpfuscher là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kurpfuscher).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.