TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

lütt

/lʏt/ giọng máy của trình duyệt

lütt nghĩa là nhỏ.

Nghĩa của lütt

Tính từ

  1. Thông tục, Phương ngữ Nhỏ.

So sánh của lütt

So sánh hơnlütter
So sánh nhấtam lüttsten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lütt

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ small, little

Câu hỏi thường gặp

lütt nghĩa là gì?

lütt (tính từ) nghĩa là nhỏ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.