TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Laserschwert

danh từ giống trung
/ˈleːzɐˌʃveːɐ̯t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Laserschwerter · sinh cách: des Laserschwertes

das Laserschwert nghĩa là kiếm ánh sáng.

Nghĩa của Laserschwert

Danh từ · giống trung

  1. Kiếm ánh sáng.

Biến cách của Laserschwert (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Laserschwertdie Laserschwerter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Laserschwertesder Laserschwerter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Laserschwertden Laserschwertern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Laserschwertdie Laserschwerter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Laserschwert

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lightsaber

Câu hỏi thường gặp

Laserschwert nghĩa là gì?

Laserschwert (danh từ) nghĩa là kiếm ánh sáng.

Laserschwert là der, die hay das?

Laserschwert là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Laserschwert); số nhiều: die Laserschwerter.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.