das Lichtschwert
số nhiều: die Lichtschwerter · sinh cách: des Lichtschwertes
das Lichtschwert nghĩa là kiếm ánh sáng.
Nghĩa của Lichtschwert
Danh từ · giống trung
- Kiếm ánh sáng.
Biến cách của Lichtschwert (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Lichtschwert | die Lichtschwerter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Lichtschwertes | der Lichtschwerter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Lichtschwert | den Lichtschwertern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Lichtschwert | die Lichtschwerter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Lichtschwert
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lightsaber, lightsabre
Câu hỏi thường gặp
Lichtschwert nghĩa là gì?
Lichtschwert (danh từ) nghĩa là kiếm ánh sáng.
Lichtschwert là der, die hay das?
Lichtschwert là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Lichtschwert); số nhiều: die Lichtschwerter.