TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Lichtschwert

danh từ giống trung
/ˈlɪçtˌʃveːʁt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Lichtschwerter · sinh cách: des Lichtschwertes

das Lichtschwert nghĩa là kiếm ánh sáng.

Nghĩa của Lichtschwert

Danh từ · giống trung

  1. Kiếm ánh sáng.

Biến cách của Lichtschwert (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Lichtschwertdie Lichtschwerter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Lichtschwertesder Lichtschwerter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Lichtschwertden Lichtschwertern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Lichtschwertdie Lichtschwerter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Lichtschwert

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lightsaber, lightsabre

Câu hỏi thường gặp

Lichtschwert nghĩa là gì?

Lichtschwert (danh từ) nghĩa là kiếm ánh sáng.

Lichtschwert là der, die hay das?

Lichtschwert là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Lichtschwert); số nhiều: die Lichtschwerter.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.