TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Lauscher

danh từ giống đực
/ˈlaʊ̯ʃɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Lauschers

der Lauscher nghĩa là người nghe lén, người nghe trộm.

Nghĩa của Lauscher

Danh từ · giống đực

  1. Người nghe lén, người nghe trộm.

Biến cách của Lauscher (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Lauscherdie Lauscher
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Lauschersder Lauscher
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Lauscherden Lauschern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Lauscherdie Lauscher

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Lauscher

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eavesdropper; ear (of game)

Câu hỏi thường gặp

Lauscher nghĩa là gì?

Lauscher (danh từ) nghĩa là người nghe lén, người nghe trộm.

Lauscher là der, die hay das?

Lauscher là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Lauscher).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.