der Lauscher
sinh cách: des Lauschers
der Lauscher nghĩa là người nghe lén, người nghe trộm.
Nghĩa của Lauscher
Danh từ · giống đực
- Người nghe lén, người nghe trộm.
Biến cách của Lauscher (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Lauscher | die Lauscher |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Lauschers | der Lauscher |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Lauscher | den Lauschern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Lauscher | die Lauscher |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Lauscher
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eavesdropper; ear (of game)
Câu hỏi thường gặp
Lauscher nghĩa là gì?
Lauscher (danh từ) nghĩa là người nghe lén, người nghe trộm.
Lauscher là der, die hay das?
Lauscher là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Lauscher).