der Hörer
sinh cách: des Hörers
der Hörer nghĩa là ống nghe, ống nói, ống điện thoại.
Nghĩa của Hörer
Danh từ · giống đực
- Ống nghe, ống nói, ống điện thoại.
Biến cách của Hörer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Hörer | die Hörer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Hörers | der Hörer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Hörer | den Hörern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Hörer | die Hörer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Hörer
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ listener; receiver (radio/TV/telephone)
Câu hỏi thường gặp
Hörer nghĩa là gì?
Hörer (danh từ) nghĩa là ống nghe, ống nói, ống điện thoại.
Hörer là der, die hay das?
Hörer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hörer).