TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Hörer

danh từ giống đực
/ˈhøːʁɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Hörers

der Hörer nghĩa là ống nghe, ống nói, ống điện thoại.

Nghĩa của Hörer

Danh từ · giống đực

  1. Ống nghe, ống nói, ống điện thoại.

Biến cách của Hörer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Hörerdie Hörer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Hörersder Hörer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Hörerden Hörern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Hörerdie Hörer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Hörer

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ listener; receiver (radio/TV/telephone)

Câu hỏi thường gặp

Hörer nghĩa là gì?

Hörer (danh từ) nghĩa là ống nghe, ống nói, ống điện thoại.

Hörer là der, die hay das?

Hörer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hörer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.