die Lebenslust
sinh cách: der Lebenslust
die Lebenslust nghĩa là niềm vui sống.
Nghĩa của Lebenslust
Danh từ · giống cái
- Niềm vui sống.
Biến cách của Lebenslust (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Lebenslust |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Lebenslust |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Lebenslust |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Lebenslust |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Lebenslust
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ joie de vivre, zest for life, love of life, lust for living
Câu hỏi thường gặp
Lebenslust nghĩa là gì?
Lebenslust (danh từ) nghĩa là niềm vui sống.
Lebenslust là der, die hay das?
Lebenslust là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Lebenslust).