TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Leiberl

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Leiberls

das Leiberl nghĩa là áo thun.

Nghĩa của Leiberl

Danh từ · giống trung

  1. Áo Áo thun.

Biến cách của Leiberl (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Leiberldie Leiberl
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Leiberlsder Leiberl
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Leiberlden Leiberln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Leiberldie Leiberl

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Leiberl

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diminutive of Leib; T-shirt; Jersey (shirt worn by an athlete)

Câu hỏi thường gặp

Leiberl nghĩa là gì?

Leiberl (danh từ) nghĩa là áo thun.

Leiberl là der, die hay das?

Leiberl là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Leiberl).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.