TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Leideform

danh từ giống cái
/ˈlaɪ̯dəˌfɔʁm/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Leideform

die Leideform nghĩa là dạng bị động.

Nghĩa của Leideform

Danh từ · giống cái

  1. Dạng bị động.

Biến cách của Leideform (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Leideform
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Leideform
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Leideform
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Leideform

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Leideform

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ passive voice

Câu hỏi thường gặp

Leideform nghĩa là gì?

Leideform (danh từ) nghĩa là dạng bị động.

Leideform là der, die hay das?

Leideform là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Leideform).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.