das Leintuch
số nhiều: die Leintücher · sinh cách: des Leintuches
das Leintuch nghĩa là vải trải giường.
Nghĩa của Leintuch
Danh từ · giống trung
- Áo, Thụy Sĩ, Phương ngữ Vải trải giường.
Biến cách của Leintuch (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Leintuch | die Leintücher |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Leintuches | der Leintücher |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Leintuch | den Leintüchern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Leintuch | die Leintücher |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Leintuch
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bed sheet
Câu hỏi thường gặp
Leintuch nghĩa là gì?
Leintuch (danh từ) nghĩa là vải trải giường.
Leintuch là der, die hay das?
Leintuch là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Leintuch); số nhiều: die Leintücher.