TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Lende

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Lenden · sinh cách: der Lende

die Lende nghĩa là thăn.

Nghĩa của Lende

Danh từ · giống cái

  1. Thăn.

Biến cách của Lende (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Lendedie Lenden
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Lendeder Lenden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Lendeden Lenden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Lendedie Lenden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Lende

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ loin; lumbar region (lower back)

Câu hỏi thường gặp

Lende nghĩa là gì?

Lende (danh từ) nghĩa là thăn.

Lende là der, die hay das?

Lende là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Lende); số nhiều: die Lenden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.