das Lesebuch
số nhiều: die Lesebücher · sinh cách: des Lesebuches
das Lesebuch nghĩa là độc bản.
Nghĩa của Lesebuch
Danh từ · giống trung
- Độc bản.
Biến cách của Lesebuch (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Lesebuch | die Lesebücher |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Lesebuches | der Lesebücher |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Lesebuch | den Lesebüchern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Lesebuch | die Lesebücher |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Lesebuch
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ primer, reader
Câu hỏi thường gặp
Lesebuch nghĩa là gì?
Lesebuch (danh từ) nghĩa là độc bản.
Lesebuch là der, die hay das?
Lesebuch là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Lesebuch); số nhiều: die Lesebücher.