TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Magd

danh từ giống cái
/maːkt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mägde · sinh cách: der Magd

die Magd nghĩa là đầy tớ, người hầu.

Nghĩa của Magd

Danh từ · giống cái

  1. Đầy tớ, người hầu.

Biến cách của Magd (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Magddie Mägde
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Magdder Mägde
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Magdden Mägden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Magddie Mägde

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Magd

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ maid; female servant, especially on a farm; virgin; girl, young woman

Câu hỏi thường gặp

Magd nghĩa là gì?

Magd (danh từ) nghĩa là đầy tớ, người hầu.

Magd là der, die hay das?

Magd là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Magd); số nhiều: die Mägde.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.