der Maniok
danh từ giống đực
/maˈni̯ɔk/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Manioks
der Maniok nghĩa là sắn, khoai mì.
Nghĩa của Maniok
Danh từ · giống đực
- Sắn, khoai mì.
Biến cách của Maniok (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Maniok |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Manioks |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Maniok |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Maniok |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Maniok
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cassava, manioc
Câu hỏi thường gặp
Maniok nghĩa là gì?
Maniok (danh từ) nghĩa là sắn, khoai mì.
Maniok là der, die hay das?
Maniok là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Maniok).