TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/die Mascara

danh từ giống đực hoặc cái
/masˈkaːra/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mascaras · sinh cách: des/der Mascara

der/die Mascara nghĩa là thuốc bôi mi mắt.

Nghĩa của Mascara

Danh từ · giống đực hoặc cái

  1. Thuốc bôi mi mắt.

Biến cách của Mascara (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/die Mascaradie Mascaras
Sinh cách Genitiv — sở hữudes/der Mascarader Mascaras
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem/der Mascaraden Mascaras
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/die Mascaradie Mascaras

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Mascara

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synonym of Wimperntusche (“mascara”)

Câu hỏi thường gặp

Mascara nghĩa là gì?

Mascara (danh từ) nghĩa là thuốc bôi mi mắt.

Mascara là der, die hay das?

Mascara là danh từ giống đực hoặc cái, đi với mạo từ der/die (der/die Mascara); số nhiều: die Mascaras.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.