der/die Mascara
số nhiều: die Mascaras · sinh cách: des/der Mascara
der/die Mascara nghĩa là thuốc bôi mi mắt.
Nghĩa của Mascara
Danh từ · giống đực hoặc cái
- Thuốc bôi mi mắt.
Biến cách của Mascara (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/die Mascara | die Mascaras |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des/der Mascara | der Mascaras |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem/der Mascara | den Mascaras |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/die Mascara | die Mascaras |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Mascara
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ synonym of Wimperntusche (“mascara”)
Câu hỏi thường gặp
Mascara nghĩa là gì?
Mascara (danh từ) nghĩa là thuốc bôi mi mắt.
Mascara là der, die hay das?
Mascara là danh từ giống đực hoặc cái, đi với mạo từ der/die (der/die Mascara); số nhiều: die Mascaras.