TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Wimperntusche

danh từ giống cái
/ˈvɪmpərnˌtʊʃə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wimperntuschen · sinh cách: der Wimperntusche

die Wimperntusche nghĩa là thuốc bôi mi mắt.

Nghĩa của Wimperntusche

Danh từ · giống cái

  1. Thuốc bôi mi mắt.

Biến cách của Wimperntusche (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Wimperntuschedie Wimperntuschen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Wimperntuscheder Wimperntuschen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Wimperntuscheden Wimperntuschen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Wimperntuschedie Wimperntuschen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Wimperntusche

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mascara

Câu hỏi thường gặp

Wimperntusche nghĩa là gì?

Wimperntusche (danh từ) nghĩa là thuốc bôi mi mắt.

Wimperntusche là der, die hay das?

Wimperntusche là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Wimperntusche); số nhiều: die Wimperntuschen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.