der Maschinist
số nhiều: die Maschinisten · sinh cách: des Maschinisten
der Maschinist nghĩa là người phụ trách máy.
Nghĩa của Maschinist
Danh từ · giống đực
- Người phụ trách máy.
Biến cách của Maschinist (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Maschinist | die Maschinisten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Maschinisten | der Maschinisten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Maschinisten | den Maschinisten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Maschinisten | die Maschinisten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Maschinist
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ engine driver, engineer; machine operator
Câu hỏi thường gặp
Maschinist nghĩa là gì?
Maschinist (danh từ) nghĩa là người phụ trách máy.
Maschinist là der, die hay das?
Maschinist là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Maschinist); số nhiều: die Maschinisten.