das Maskulinum
số nhiều: die Maskulina · sinh cách: des Maskulinums
das Maskulinum nghĩa là giống đực.
Nghĩa của Maskulinum
Danh từ · giống trung
- Giống đực.
Biến cách của Maskulinum (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Maskulinum | die Maskulina |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Maskulinums | der Maskulina |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Maskulinum | den Maskulina |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Maskulinum | die Maskulina |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Maskulinum
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ masculine, masculine gender; masculine, a word (like a substantive, pronoun) with masculine gender
Câu hỏi thường gặp
Maskulinum nghĩa là gì?
Maskulinum (danh từ) nghĩa là giống đực.
Maskulinum là der, die hay das?
Maskulinum là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Maskulinum); số nhiều: die Maskulina.