TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Materie

danh từ giống cái
/maˈteːʁiə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Materien · sinh cách: der Materie

die Materie nghĩa là vật chất.

Nghĩa của Materie

Danh từ · giống cái

  1. Vật chất.

Biến cách của Materie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Materiedie Materien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Materieder Materien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Materieden Materien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Materiedie Materien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Materie

Cụm từ, thành ngữ với Materie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ matter; subject matter, the practical realities and collected knowledge regarding the topic at hand; matter, material (as opposed to the form, or the immaterial)

Câu hỏi thường gặp

Materie nghĩa là gì?

Materie (danh từ) nghĩa là vật chất.

Materie là der, die hay das?

Materie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Materie); số nhiều: die Materien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.