die Materie
số nhiều: die Materien · sinh cách: der Materie
die Materie nghĩa là vật chất.
Nghĩa của Materie
Danh từ · giống cái
- Vật chất.
Biến cách của Materie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Materie | die Materien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Materie | der Materien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Materie | den Materien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Materie | die Materien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Materie
Cụm từ, thành ngữ với Materie
- Dunkle Materie — Vật chất tối.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ matter; subject matter, the practical realities and collected knowledge regarding the topic at hand; matter, material (as opposed to the form, or the immaterial)
Câu hỏi thường gặp
Materie nghĩa là gì?
Materie (danh từ) nghĩa là vật chất.
Materie là der, die hay das?
Materie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Materie); số nhiều: die Materien.