der Maximalpigmentierter
số nhiều: die Maximalpigmentierte · sinh cách: des Maximalpigmentierten
der Maximalpigmentierter nghĩa là người da đen.
Nghĩa của Maximalpigmentierter
Danh từ · giống đực
- Người da đen.
Biến cách của Maximalpigmentierter (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Maximalpigmentierter | die Maximalpigmentierte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Maximalpigmentierten | der Maximalpigmentierter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Maximalpigmentiertem | den Maximalpigmentierten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Maximalpigmentierten | die Maximalpigmentierte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Maximalpigmentierter
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ black man
Câu hỏi thường gặp
Maximalpigmentierter nghĩa là gì?
Maximalpigmentierter (danh từ) nghĩa là người da đen.
Maximalpigmentierter là der, die hay das?
Maximalpigmentierter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Maximalpigmentierter); số nhiều: die Maximalpigmentierte.