TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schwarzer

danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃvaʁt͡sɐ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schwarze · sinh cách: des Schwarzen

der Schwarzer nghĩa là người da đen.

Cũng là một dạng biến đổi của Schwarze — Người da đen.
Cũng là một dạng biến đổi của schwarz — Đen, đen thui.

Nghĩa của Schwarzer

Danh từ · giống đực

  1. Người da đen.

Biến cách của Schwarzer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schwarzerdie Schwarze
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schwarzender Schwarzer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schwarzemden Schwarzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schwarzendie Schwarze

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schwarzer

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với Schwarzer

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a black object or being; a black person, a person of naturally dark skin; goth (person who is part of the goth subculture)

Câu hỏi thường gặp

Schwarzer nghĩa là gì?

Schwarzer (danh từ) nghĩa là người da đen.

Schwarzer là der, die hay das?

Schwarzer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schwarzer); số nhiều: die Schwarze.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.