die Schwarze
giọng máy của trình duyệt
sinh cách: der Schwarzer
die Schwarze nghĩa là người da đen.
Nghĩa của Schwarze
Danh từ · giống cái
- Người da đen.
Biến cách của Schwarze (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Schwarze | die Schwarze |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Schwarzer | der Schwarzer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Schwarzer | den Schwarzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Schwarze | die Schwarze |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Cụm từ, thành ngữ với Schwarze
- schwarze Liste — Danh sách đen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ black woman
Câu hỏi thường gặp
Schwarze nghĩa là gì?
Schwarze (danh từ) nghĩa là người da đen.
Schwarze là der, die hay das?
Schwarze là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schwarze).