TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Schwarze

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Schwarzer

die Schwarze nghĩa là người da đen.

Nghĩa của Schwarze

Danh từ · giống cái

  1. Người da đen.

Biến cách của Schwarze (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schwarzedie Schwarze
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schwarzerder Schwarzer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schwarzerden Schwarzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schwarzedie Schwarze

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Cụm từ, thành ngữ với Schwarze

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ black woman

Câu hỏi thường gặp

Schwarze nghĩa là gì?

Schwarze (danh từ) nghĩa là người da đen.

Schwarze là der, die hay das?

Schwarze là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schwarze).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.