die Meduse
số nhiều: die Medusen · sinh cách: der Meduse
die Meduse nghĩa là sứa.
Nghĩa của Meduse
Danh từ · giống cái
- Sứa.
Biến cách của Meduse (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Meduse | die Medusen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Meduse | der Medusen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Meduse | den Medusen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Meduse | die Medusen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Meduse
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jellyfish
Câu hỏi thường gặp
Meduse nghĩa là gì?
Meduse (danh từ) nghĩa là sứa.
Meduse là der, die hay das?
Meduse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Meduse); số nhiều: die Medusen.