TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Menschenkunde

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Menschenkunde

die Menschenkunde nghĩa là nhân loại học.

Nghĩa của Menschenkunde

Danh từ · giống cái

  1. Nhân loại học.

Biến cách của Menschenkunde (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Menschenkunde
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Menschenkunde
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Menschenkunde
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Menschenkunde

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Menschenkunde

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anthropology

Câu hỏi thường gặp

Menschenkunde nghĩa là gì?

Menschenkunde (danh từ) nghĩa là nhân loại học.

Menschenkunde là der, die hay das?

Menschenkunde là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Menschenkunde).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.