die Menschenkunde
sinh cách: der Menschenkunde
die Menschenkunde nghĩa là nhân loại học.
Nghĩa của Menschenkunde
Danh từ · giống cái
- Nhân loại học.
Biến cách của Menschenkunde (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Menschenkunde |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Menschenkunde |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Menschenkunde |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Menschenkunde |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Menschenkunde
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anthropology
Câu hỏi thường gặp
Menschenkunde nghĩa là gì?
Menschenkunde (danh từ) nghĩa là nhân loại học.
Menschenkunde là der, die hay das?
Menschenkunde là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Menschenkunde).