der Militarismus
sinh cách: des Militarismus
der Militarismus nghĩa là chủ nghĩa quân phiệt.
Nghĩa của Militarismus
Danh từ · giống đực
- Chủ nghĩa quân phiệt.
Biến cách của Militarismus (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Militarismus |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Militarismus |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Militarismus |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Militarismus |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Militarismus
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ militarism
Câu hỏi thường gặp
Militarismus nghĩa là gì?
Militarismus (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa quân phiệt.
Militarismus là der, die hay das?
Militarismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Militarismus).