das Millennium
số nhiều: die Millennien · sinh cách: des Millenniums
das Millennium nghĩa là thiên niên kỷ.
Nghĩa của Millennium
Danh từ · giống trung
- Thiên niên kỷ.
Biến cách của Millennium (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Millennium | die Millennien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Millenniums | der Millennien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Millennium | den Millennien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Millennium | die Millennien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Millennium
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ millennium (thousand-year period)
Câu hỏi thường gặp
Millennium nghĩa là gì?
Millennium (danh từ) nghĩa là thiên niên kỷ.
Millennium là der, die hay das?
Millennium là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Millennium); số nhiều: die Millennien.