TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Minuszeichen

danh từ giống trung
/ˈmiːnʊsˌtsaɪ̯çən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Minuszeichens

das Minuszeichen nghĩa là dấu âm.

Nghĩa của Minuszeichen

Danh từ · giống trung

  1. Dấu âm.

Biến cách của Minuszeichen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Minuszeichendie Minuszeichen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Minuszeichensder Minuszeichen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Minuszeichenden Minuszeichen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Minuszeichendie Minuszeichen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Minuszeichen

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ minus sign

Câu hỏi thường gặp

Minuszeichen nghĩa là gì?

Minuszeichen (danh từ) nghĩa là dấu âm.

Minuszeichen là der, die hay das?

Minuszeichen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Minuszeichen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.