TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Pluszeichen

danh từ giống trung
/ˈplʊsˌtsaɪ̯çən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Pluszeichens

das Pluszeichen nghĩa là dấu cộng.

Nghĩa của Pluszeichen

Danh từ · giống trung

  1. Dấu cộng.

Biến cách của Pluszeichen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Pluszeichendie Pluszeichen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Pluszeichensder Pluszeichen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Pluszeichenden Pluszeichen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Pluszeichendie Pluszeichen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Pluszeichen

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plus sign

Câu hỏi thường gặp

Pluszeichen nghĩa là gì?

Pluszeichen (danh từ) nghĩa là dấu cộng.

Pluszeichen là der, die hay das?

Pluszeichen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Pluszeichen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.