TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

misshellig

/ˈmɪsˌhɛlɪç/ giọng máy của trình duyệt

misshellig nghĩa là inh tai nhức óc.

Nghĩa của misshellig

Tính từ

  1. Từ cổ Inh tai nhức óc.

So sánh của misshellig

So sánh hơnmisshelliger
So sánh nhấtam misshelligsten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với misshellig

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ disharmonic, discordant

Câu hỏi thường gặp

misshellig nghĩa là gì?

misshellig (tính từ) nghĩa là inh tai nhức óc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.