mitfühlend
giọng máy của trình duyệt
mitfühlend nghĩa là thông cảm.
Cũng là một dạng biến đổi của mitfühlen — Đồng cảm, thấu cảm.
Nghĩa của mitfühlend
Tính từ
- Thông cảm; đồng tình.
So sánh của mitfühlend
| So sánh hơn | mitfühlender |
| So sánh nhất | am mitfühlendsten |
Họ từ của mitfühlend
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sympathetic
Câu hỏi thường gặp
mitfühlend nghĩa là gì?
mitfühlend (tính từ) nghĩa là thông cảm.