TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

mitfühlend

giọng máy của trình duyệt

mitfühlend nghĩa là thông cảm.

Cũng là một dạng biến đổi của mitfühlen — Đồng cảm, thấu cảm.

Nghĩa của mitfühlend

Tính từ

  1. Thông cảm; đồng tình.

So sánh của mitfühlend

So sánh hơnmitfühlender
So sánh nhấtam mitfühlendsten

Họ từ của mitfühlend

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sympathetic

Câu hỏi thường gặp

mitfühlend nghĩa là gì?

mitfühlend (tính từ) nghĩa là thông cảm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.