der Moderator
số nhiều: die Moderatoren · sinh cách: des Moderators
der Moderator nghĩa là chủ tế.
Nghĩa của Moderator
Danh từ · giống đực
- Chủ tế.
Biến cách của Moderator (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Moderator | die Moderatoren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Moderators | der Moderatoren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Moderator | den Moderatoren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Moderator | die Moderatoren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Moderator
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ moderator (mediator, chairman, web forum administrator); host (US), presenter (UK); moderator (substance to decrease the speed of fast neutrons)
Câu hỏi thường gặp
Moderator nghĩa là gì?
Moderator (danh từ) nghĩa là chủ tế.
Moderator là der, die hay das?
Moderator là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Moderator); số nhiều: die Moderatoren.