TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Moderator

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Moderatoren · sinh cách: des Moderators

der Moderator nghĩa là chủ tế.

Nghĩa của Moderator

Danh từ · giống đực

  1. Chủ tế.

Biến cách của Moderator (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Moderatordie Moderatoren
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Moderatorsder Moderatoren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Moderatorden Moderatoren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Moderatordie Moderatoren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Moderator

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moderator (mediator, chairman, web forum administrator); host (US), presenter (UK); moderator (substance to decrease the speed of fast neutrons)

Câu hỏi thường gặp

Moderator nghĩa là gì?

Moderator (danh từ) nghĩa là chủ tế.

Moderator là der, die hay das?

Moderator là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Moderator); số nhiều: die Moderatoren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.