TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Molluske

danh từ giống cái
/mɔˈluskə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mollusken · sinh cách: der Molluske

die Molluske nghĩa là động vật thân mềm.

Nghĩa của Molluske

Danh từ · giống cái

  1. Động vật thân mềm.

Biến cách của Molluske (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Molluskedie Mollusken
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Molluskeder Mollusken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Molluskeden Mollusken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Molluskedie Mollusken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Molluske

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mollusc

Câu hỏi thường gặp

Molluske nghĩa là gì?

Molluske (danh từ) nghĩa là động vật thân mềm.

Molluske là der, die hay das?

Molluske là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Molluske); số nhiều: die Mollusken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.