TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Weichtier

danh từ giống trung
/ˈvaɪ̯çˌtiːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Weichtiere · sinh cách: des Weichtieres

das Weichtier nghĩa là động vật thân mềm.

Nghĩa của Weichtier

Danh từ · giống trung

  1. Động vật thân mềm.

Biến cách của Weichtier (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Weichtierdie Weichtiere
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Weichtieresder Weichtiere
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Weichtierden Weichtieren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Weichtierdie Weichtiere

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Weichtier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mollusc

Câu hỏi thường gặp

Weichtier nghĩa là gì?

Weichtier (danh từ) nghĩa là động vật thân mềm.

Weichtier là der, die hay das?

Weichtier là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Weichtier); số nhiều: die Weichtiere.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.