TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Molotowcocktail

danh từ giống đực
/ˈmɔ.lo.tɔfˌkɔk.tɛɪ̯l/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Molotowcocktails · sinh cách: des Molotowcocktails

der Molotowcocktail nghĩa là chai cháy.

Nghĩa của Molotowcocktail

Danh từ · giống đực

  1. Chai cháy.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Molotowcocktail

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Molotov cocktail

Câu hỏi thường gặp

Molotowcocktail nghĩa là gì?

Molotowcocktail (danh từ) nghĩa là chai cháy.

Molotowcocktail là der, die hay das?

Molotowcocktail là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Molotowcocktail); số nhiều: die Molotowcocktails.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.