die Monatsblutung
số nhiều: die Monatsblutungen · sinh cách: der Monatsblutung
die Monatsblutung nghĩa là chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.
Nghĩa của Monatsblutung
Danh từ · giống cái
- Trang trọng Chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.
Biến cách của Monatsblutung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Monatsblutung | die Monatsblutungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Monatsblutung | der Monatsblutungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Monatsblutung | den Monatsblutungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Monatsblutung | die Monatsblutungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Monatsblutung
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ menstruation
Câu hỏi thường gặp
Monatsblutung nghĩa là gì?
Monatsblutung (danh từ) nghĩa là chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.
Monatsblutung là der, die hay das?
Monatsblutung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Monatsblutung); số nhiều: die Monatsblutungen.