der Myokardinfarkt
số nhiều: die Myokardinfarkte · sinh cách: des Myokardinfarktes
der Myokardinfarkt nghĩa là nhồi máu cơ tim.
Nghĩa của Myokardinfarkt
Danh từ · giống đực
- Nhồi máu cơ tim.
Biến cách của Myokardinfarkt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Myokardinfarkt | die Myokardinfarkte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Myokardinfarktes | der Myokardinfarkte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Myokardinfarkt | den Myokardinfarkten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Myokardinfarkt | die Myokardinfarkte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Myokardinfarkt
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ myocardial infarction (necrosis of heart muscle), heart attack
Câu hỏi thường gặp
Myokardinfarkt nghĩa là gì?
Myokardinfarkt (danh từ) nghĩa là nhồi máu cơ tim.
Myokardinfarkt là der, die hay das?
Myokardinfarkt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Myokardinfarkt); số nhiều: die Myokardinfarkte.