das Nasenloch
số nhiều: die Nasenlöcher · sinh cách: des Nasenloches
das Nasenloch nghĩa là lỗ mũi.
Nghĩa của Nasenloch
Danh từ · giống trung
- Lỗ mũi.
Biến cách của Nasenloch (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Nasenloch | die Nasenlöcher |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Nasenloches | der Nasenlöcher |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Nasenloch | den Nasenlöchern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Nasenloch | die Nasenlöcher |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Nasenloch
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nostril (either of the two orifices located on the nose)
Câu hỏi thường gặp
Nasenloch nghĩa là gì?
Nasenloch (danh từ) nghĩa là lỗ mũi.
Nasenloch là der, die hay das?
Nasenloch là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Nasenloch); số nhiều: die Nasenlöcher.