das Natel
số nhiều: die Natels · sinh cách: des Natels
das Natel nghĩa là điện thoại di động, điện thoại cầm tay.
Nghĩa của Natel
Danh từ · giống trung
- Thụy Sĩ Điện thoại di động, điện thoại cầm tay, di động.
Biến cách của Natel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Natel | die Natels |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Natels | der Natels |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Natel | den Natels |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Natel | die Natels |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Natel
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mobile phone, cellphone
Câu hỏi thường gặp
Natel nghĩa là gì?
Natel (danh từ) nghĩa là điện thoại di động, điện thoại cầm tay.
Natel là der, die hay das?
Natel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Natel); số nhiều: die Natels.