TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Natel

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Natels · sinh cách: des Natels

das Natel nghĩa là điện thoại di động, điện thoại cầm tay.

Nghĩa của Natel

Danh từ · giống trung

  1. Thụy Sĩ Điện thoại di động, điện thoại cầm tay, di động.

Biến cách của Natel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Nateldie Natels
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Natelsder Natels
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Natelden Natels
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Nateldie Natels

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Natel

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mobile phone, cellphone

Câu hỏi thường gặp

Natel nghĩa là gì?

Natel (danh từ) nghĩa là điện thoại di động, điện thoại cầm tay.

Natel là der, die hay das?

Natel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Natel); số nhiều: die Natels.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.