der Nebenfluss
số nhiều: die Nebenflüsse · sinh cách: des Nebenflusses
der Nebenfluss nghĩa là phụ lưu.
Nghĩa của Nebenfluss
Danh từ · giống đực
- Phụ lưu.
Biến cách của Nebenfluss (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Nebenfluss | die Nebenflüsse |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Nebenflusses | der Nebenflüsse |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Nebenfluss | den Nebenflüssen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Nebenfluss | die Nebenflüsse |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Nebenfluss
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tributary stream, tributary river, tributary
Câu hỏi thường gặp
Nebenfluss nghĩa là gì?
Nebenfluss (danh từ) nghĩa là phụ lưu.
Nebenfluss là der, die hay das?
Nebenfluss là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Nebenfluss); số nhiều: die Nebenflüsse.