TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Zufluss

danh từ giống đực
[ˈt͡suːflʊs] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zuflüsse · sinh cách: des Zuflusses

der Zufluss nghĩa là phụ lưu.

Nghĩa của Zufluss

Danh từ · giống đực

  1. Phụ lưu.

Biến cách của Zufluss (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Zuflussdie Zuflüsse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zuflussesder Zuflüsse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zuflussden Zuflüssen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Zuflussdie Zuflüsse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Zufluss

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của Zufluss

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inflow, influx; tributary

Câu hỏi thường gặp

Zufluss nghĩa là gì?

Zufluss (danh từ) nghĩa là phụ lưu.

Zufluss là der, die hay das?

Zufluss là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zufluss); số nhiều: die Zuflüsse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.